未元 wèi yuán · vị nguyên Hán Việt: vị nguyên · Pinyin: wèi yuán Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 元 (nguyên)Pinyinwèi yuánHán Việtvị nguyênCấu tạo未 + 元 · vị + nguyên nghĩa thành phần: vị + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 未始。旧指天地未辟的鸿蒙状态。Tân Hoa Tự Điển 1.未始。旧指天地未辟的鸿蒙状态。