未兆 wèi zhào · vị triệu Hán Việt: vị triệu · Pinyin: wèi zhào Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 兆 (triệu)Pinyinwèi zhàoHán Việtvị triệuCấu tạo未 + 兆 · vị + triệu nghĩa thành phần: vị + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尚未显出迹象。Tân Hoa Tự Điển 1.尚未显出迹象。