未入

wèi rùvị nhập

Hán Việt: vị nhập · Pinyin: wèi rù

Tổng quan

không; chưa vào

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"未入流"。

Cấu tạo: 未 (vị) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưa vào
  • VietPhrases không; chưa vào

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"未入流"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住