未卜

wèi bǔ vị bặc

Hán Việt: vị bặc · Pinyin: wèi bǔ

Tổng quan

không lường trước được | khó dự đoán | không có khả năng xảy ra

Cấu tạo: (vị) + (bặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không lường trước được | khó dự đoán | không có khả năng xảy ra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有卜占; 引申为不知,难料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有卜占。 2.引申为不知,难料。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) not yet divined; (of outcomes) uncertain; unknowable
  • Cihui (literary) not yet divined; (of outcomes) uncertain; unknowable