未可
vị khả
Hán Việt: vị khả · Pinyin: wèi kě
Tổng quan
không thể
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不可; 未必可以。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不可。 2.未必可以。
Eng
- CC-CEDICT cannot
- Cihui cannot
Hán Việt: vị khả · Pinyin: wèi kě
không thể