未合 wèi hé · vị hợp Hán Việt: vị hợp · Pinyin: wèi hé Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 合 (hợp)Pinyinwèi héHán Việtvị hợpCấu tạo未 + 合 · vị + hợp nghĩa thành phần: vị + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓尚未交战; 不合,不应该。Tân Hoa Tự Điển 1.谓尚未交战。 2.不合,不应该。