未名
vị danh
Hán Việt: vị danh · Pinyin: wèi míng
Tổng quan
chưa đặt tên | không xác định
Nghĩa
Việt
- Cihui chưa đặt tên | không xác định
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 未命名; 不知名称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.未命名。 2.不知名称。
Eng
- CC-CEDICT unnamed|unidentified
- Cihui unnamed; unidentified