未壹 wèi yī · vị nhất Hán Việt: vị nhất · Pinyin: wèi yī Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 壹 (nhất)Pinyinwèi yīHán Việtvị nhấtCấu tạo未 + 壹 · vị + nhất nghĩa thành phần: vị + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"未一"。