未委

wèi wěi vị ủy

Hán Việt: vị ủy · Pinyin: wèi wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (ủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未悉,不知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未悉,不知。