未娶

wèi qǔ vị thú

Hán Việt: vị thú · Pinyin: wèi qǔ

Tổng quan

một người độc thân | một người đàn ông chưa kết hôn

Cấu tạo: (vị) + (thú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một người độc thân | một người đàn ông chưa kết hôn