未字 wèi zì · vị tự Hán Việt: vị tự · Pinyin: wèi zì Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 字 (tự)Pinyinwèi zìHán Việtvị tựCấu tạo未 + 字 · vị + tự nghĩa thành phần: vị + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指女子尚未许配。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指女子尚未许配。