未孵 wèi fū · vị phu Hán Việt: vị phu · Pinyin: wèi fū Tổng quan chưa nở Cấu tạo: 未 (vị) + 孵 (phu)Pinyinwèi fūHán Việtvị phuCấu tạo未 + 孵 · vị + phu nghĩa thành phần: vị + phu Nghĩa ViệtCihui chưa nở