未家

wèi jiā vị gia

Hán Việt: vị gia · Pinyin: wèi jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未成家。指男子未婚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未成家。指男子未婚。