未已

wèi yǐ vị dĩ

Hán Việt: vị dĩ · Pinyin: wèi yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (dĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不止;未毕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不止;未毕。