未應 wèi yīng · vị ứng Hán Việt: vị ứng · Pinyin: wèi yīng Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 應 (ứng)Pinyinwèi yīngHán Việtvị ứngCấu tạo未 + 應 · vị + ứng nghĩa thành phần: vị + ứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹不须; 犹不算;不是; 犹不曾; 不应当。Tân Hoa Tự Điển 1.犹不须。 2.犹不算;不是。 3.犹不曾。 4.不应当。