未形

wèi xíng vị hình

Hán Việt: vị hình · Pinyin: wèi xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓事情尚未显出迹象﹑征兆; 尚未形成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓事情尚未显出迹象﹑征兆。 2.尚未形成。