未從 wèi cóng · vị tòng Hán Việt: vị tòng · Pinyin: wèi cóng Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 從 (tòng)Pinyinwèi cóngHán Việtvị tòngCấu tạo未 + 從 · vị + tòng nghĩa thành phần: vị + tòng