未收 vị thu Hán Việt: vị thu Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 收 (thu)Hán Việtvị thuCấu tạo未 + 收 · vị + thu nghĩa thành phần: vị + thu Nghĩa EngCihui 未收 èishōu attr. unpaid; outstanding; not yet received