未易 wèi yì · vị dịch Hán Việt: vị dịch · Pinyin: wèi yì Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 易 (dịch)Pinyinwèi yìHán Việtvị dịchCấu tạo未 + 易 · vị + dịch nghĩa thành phần: vị + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不易;难于。Tân Hoa Tự Điển 1.不易;难于。