未時

wèi shí vị thì

Hán Việt: vị thì · Pinyin: wèi shí

Tổng quan

1-3 giờ chiều (trong hệ thống chia khoảng hai giờ được sử dụng thời xưa)

Cấu tạo: (vị) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1-3 giờ chiều (trong hệ thống chia khoảng hai giờ được sử dụng thời xưa)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時指下午一點至三點這段時間。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 十二时辰之一。指十三时至十五时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.十二时辰之一。指十三时至十五时。

Eng

  • CC-CEDICT 1-3 pm (in the system of two-hour subdivisions used in former times)
  • Cihui 1-3 pm (in the system of two-hour subdivisions used in former times)