未暇 wèi xiá · vị hạ Hán Việt: vị hạ · Pinyin: wèi xiá Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 暇 (hạ)Pinyinwèi xiáHán Việtvị hạCấu tạo未 + 暇 · vị + hạ nghĩa thành phần: vị + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓没有时间顾及。Tân Hoa Tự Điển 1.谓没有时间顾及。