未期 wèi qī · vị kì Hán Việt: vị kì · Pinyin: wèi qī Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 期 (kì)Pinyinwèi qīHán Việtvị kìCấu tạo未 + 期 · vị + kì nghĩa thành phần: vị + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无期。谓不知何日。Tân Hoa Tự Điển 1.无期。谓不知何日。