未來學

wèi lái xué vị lai học

Hán Việt: vị lai học · Pinyin: wèi lái xué

Tổng quan

nghiên cứu tương lai

Cấu tạo: (vị) + (lai) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiên cứu tương lai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一門為描述或預測未來世界而發展成的新興學問。主要的工作是對未來社會的預測,從事理論與實證的研究,並求其系統化和總合化,但也可包括對未來問題解決之道的探討。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研究未来的综合性学科。主要研究现代工业和科学技术发展对人类社会带来的影响,探索未来几十年社会的发展前景。研究范围涉及人类社会的各个领域。具有世界性、高度综合性、远期战略性的特征。

Eng

  • CC-CEDICT future studies
  • Cihui future studies

ja

  • JMdict futurology