未来际 vị lai tế Hán Việt: vị lai tế Tổng quan vị lai tế (術語)未來世之邊際也。未來無邊際而假視為有,謂之盡未來際。☸ Cấu tạo: 未 (vị) + 来 (lai) + 际 (tế)Hán Việtvị lai tếCấu tạo未 + 来 + 际 · vị + lai + tế nghĩa thành phần: vị + lai + tế Nghĩa ViệtCihui vị lai tế (術語)未來世之邊際也。未來無邊際而假視為有,謂之盡未來際。☸