未極

wèi jí vị cực

Hán Việt: vị cực · Pinyin: wèi jí

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无穷远处;没有期限; 未到尽头;未达极点; 没有停止; 谓尚未疲困。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无穷远处;没有期限。 2.未到尽头;未达极点。 3.没有停止。 4.谓尚未疲困。