未果

wèi guǒ vị quả

Hán Việt: vị quả · Pinyin: wèi guǒ

Tổng quan

không thành hiện thực | (hậu tố động từ) không thành công trong việc...

Cấu tạo: (vị) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thành hiện thực | (hậu tố động từ) không thành công trong việc...

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有实现;未成事实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有实现;未成事实。

Eng

  • CC-CEDICT to fail to eventuate|(verb suffix) to be unsuccessful in ...ing
  • Cihui to fail to eventuate; (verb suffix) to be unsuccessful in ...ing