未極 wèi jí · vị cực Hán Việt: vị cực · Pinyin: wèi jí Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 極 (cực)Pinyinwèi jíHán Việtvị cựcCấu tạo未 + 極 · vị + cực nghĩa thành phần: vị + cực