未武裝 wèi wǔ zhuāng · vị võ trang Hán Việt: vị võ trang · Pinyin: wèi wǔ zhuāng Tổng quan không vũ trang Cấu tạo: 未 (vị) + 武 (võ) + 裝 (trang)Pinyinwèi wǔ zhuāngHán Việtvị võ trangCấu tạo未 + 武 + 裝 · vị + võ + trang nghĩa thành phần: vị + võ + trang Nghĩa ViệtCihui không vũ trang