未殊 wèi shū · vị thù Hán Việt: vị thù · Pinyin: wèi shū Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 殊 (thù)Pinyinwèi shūHán Việtvị thùCấu tạo未 + 殊 · vị + thù nghĩa thành phần: vị + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 未断气,没死; 无差异,相同。Tân Hoa Tự Điển 1.未断气,没死。 2.无差异,相同。