未沫 wèi mò · vị mạt Hán Việt: vị mạt · Pinyin: wèi mò Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 沫 (mạt)Pinyinwèi mòHán Việtvị mạtCấu tạo未 + 沫 · vị + mạt nghĩa thành phần: vị + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不曾休止; 引申为未消失。Tân Hoa Tự Điển 1.不曾休止。 2.引申为未消失。