未洗 wèi xǐ · vị tẩy Hán Việt: vị tẩy · Pinyin: wèi xǐ Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 洗 (tẩy)Pinyinwèi xǐHán Việtvị tẩyCấu tạo未 + 洗 · vị + tẩy nghĩa thành phần: vị + tẩy