未濟

wèi jì vị tể

Hán Việt: vị tể · Pinyin: wèi jì

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《易》卦名。六十四卦之一。离上坎下; 未成,没有成功; 渡河未到岸或尚未渡河; 未得到救助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《易》卦名。六十四卦之一。离上坎下。 2.未成,没有成功。 3.渡河未到岸或尚未渡河。 4.未得到救助。