未清 wèi qīng · vị thanh Hán Việt: vị thanh · Pinyin: wèi qīng Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 清 (thanh)Pinyinwèi qīngHán Việtvị thanhCấu tạo未 + 清 · vị + thanh nghĩa thành phần: vị + thanh