未減 wèi jiǎn · vị giảm Hán Việt: vị giảm · Pinyin: wèi jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 減 (giảm)Pinyinwèi jiǎnHán Việtvị giảmCấu tạo未 + 減 · vị + giảm nghĩa thành phần: vị + giảm