未熟

wèi shú vị thục

Hán Việt: vị thục · Pinyin: wèi shú

Tổng quan

chưa chín

Cấu tạo: (vị) + (thục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chưa chín

Eng

  • CC-CEDICT unripe
  • Cihui unripe

ja

  • JMdict unripe|green|immature|immature|inexperienced