未牙 wèi yá · vị nha Hán Việt: vị nha · Pinyin: wèi yá Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 牙 (nha)Pinyinwèi yáHán Việtvị nhaCấu tạo未 + 牙 · vị + nha nghĩa thành phần: vị + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"未芽"。