未石 wèi shí · vị thạch Hán Việt: vị thạch · Pinyin: wèi shí Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 石 (thạch)Pinyinwèi shíHán Việtvị thạchCấu tạo未 + 石 · vị + thạch nghĩa thành phần: vị + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 异石名。Tân Hoa Tự Điển 1.异石名。