未竟
vị cánh
Hán Việt: vị cánh · Pinyin: wèi jìng
Tổng quan
chưa hoàn thành | không hoàn chỉnh
Nghĩa
Việt
- Cihui chưa hoàn thành | không hoàn chỉnh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有完成(多指事业):~之业|~之志。
Eng
- CC-CEDICT unfinished|incomplete
- Cihui unfinished; incomplete