未第 wèi dì · vị đệ Hán Việt: vị đệ · Pinyin: wèi dì Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 第 (đệ)Pinyinwèi dìHán Việtvị đệCấu tạo未 + 第 · vị + đệ nghĩa thành phần: vị + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓应科举考试未中。Tân Hoa Tự Điển 1.谓应科举考试未中。