未經

wèi jīng vị kinh

Hán Việt: vị kinh · Pinyin: wèi jīng

Tổng quan

chưa trải qua | không qua (một quá trình nhất định)

Cấu tạo: (vị) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chưa trải qua | không qua (một quá trình nhất định)

Eng

  • CC-CEDICT not having undergone|without (having gone though a certain process)
  • Cihui not having undergone; without (having gone though a certain process)