未芽

wèi yá vị nha

Hán Việt: vị nha · Pinyin: wèi yá

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"未牙"。还没发生;还没萌动; 尚未发芽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"未牙"。还没发生;还没萌动。 2.尚未发芽。