未觸及 wèi chù jí · vị xúc cập Hán Việt: vị xúc cập · Pinyin: wèi chù jí Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 觸 (xúc) + 及 (cập)Pinyinwèi chù jíHán Việtvị xúc cậpCấu tạo未 + 觸 + 及 · vị + xúc + cập nghĩa thành phần: vị + xúc + cập