未說

wèi shuō vị thuyết

Hán Việt: vị thuyết · Pinyin: wèi shuō

Tổng quan

không nói: không/chưa nói

Cấu tạo: (vị) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không nói: không/chưa nói