未醒

wèi xǐng vị tỉnh

Hán Việt: vị tỉnh · Pinyin: wèi xǐng

Tổng quan

chưa tỉnh

Cấu tạo: (vị) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chưa tỉnh