未開墾 wèi kāi kěn · vị khai khẩn Hán Việt: vị khai khẩn · Pinyin: wèi kāi kěn Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 開 (khai) + 墾 (khẩn)Pinyinwèi kāi kěnHán Việtvị khai khẩnCấu tạo未 + 開 + 墾 · vị + khai + khẩn nghĩa thành phần: vị + khai + khẩn Nghĩa jaJMdict uncultivated|wild