未間

wèi jiān vị gian

Hán Việt: vị gian · Pinyin: wèi jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓未到其时; 书信中习用语。指未相见期间;别后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓未到其时。 2.书信中习用语。指未相见期间;别后。