未阻止 wèi zǔ zhǐ · vị trở chỉ Hán Việt: vị trở chỉ · Pinyin: wèi zǔ zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 阻 (trở) + 止 (chỉ)Pinyinwèi zǔ zhǐHán Việtvị trở chỉCấu tạo未 + 阻 + 止 · vị + trở + chỉ nghĩa thành phần: vị + trở + chỉ