未際 wèi jì · vị tế Hán Việt: vị tế · Pinyin: wèi jì Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 際 (tế)Pinyinwèi jìHán Việtvị tếCấu tạo未 + 際 · vị + tế nghĩa thành phần: vị + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹未遇。Tân Hoa Tự Điển 1.犹未遇。