未齒 wèi chǐ · vị xỉ Hán Việt: vị xỉ · Pinyin: wèi chǐ Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 齒 (xỉ)Pinyinwèi chǐHán Việtvị xỉCấu tạo未 + 齒 · vị + xỉ nghĩa thành phần: vị + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指未成年。Tân Hoa Tự Điển 1.指未成年。