末業 mò yè · mạt nghiệp Hán Việt: mạt nghiệp · Pinyin: mò yè Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 業 (nghiệp)Pinyinmò yèHán Việtmạt nghiệpCấu tạo末 + 業 · mạt + nghiệp nghĩa thành phần: mạt + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代指手工业﹑商业。与称为"本业"的农业相对。EngCihui 末業 mòyè n. <wr.> industry and commerce